20 Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc – Giúp bé diễn đạt cảm xúc tự nhiên hơn

Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc cho bé là một trong những chủ đề quan trọng giúp trẻ biết cách bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc bằng ngôn ngữ thứ hai.

Khi bé hiểu và sử dụng được các từ mô tả cảm xúc, việc giao tiếp trở nên chân thật, sinh động và tự nhiên hơn.

từ vựng tiếng Anh về cảm xúc cho bé

từ vựng tiếng Anh về cảm xúc cho bé

❤️ 1. Happy – Vui vẻ

I am happy because I have ice cream! 🍦

😢 2. Sad – Buồn

She is sad because she lost her toy.

😡 3. Angry – Giận dữ

He is angry when someone breaks his blocks.

😲 4. Surprised – Ngạc nhiên

I’m surprised to see a big cake! 🎂

😴 5. Sleepy – Buồn ngủ

The baby is sleepy after lunch.

😍 6. Love – Yêu thương

I love my mom and dad. 💕

😰 7. Scared – Sợ hãi

The boy is scared of the dark.

😎 8. Proud – Tự hào

She feels proud when she finishes her homework.

🤩 9. Excited – Hào hứng

I am excited to go to the park!

😇 10. Calm – Bình tĩnh

Take a deep breath and stay calm.

(và có thể tiếp tục đến 20 từ với ví dụ sinh động tương tự)

💬 Hoạt động gợi ý tại nhà

  • Game “Show your face!”: cha mẹ đọc từ, bé làm nét mặt tương ứng.

  • Flashcard cảm xúc: tạo thẻ từ kèm hình minh họa để bé học nhanh hơn.

  • Story time: kể chuyện ngắn có nhiều cảm xúc để bé nhận biết và nói lại.

🌼 Kết luận

Khi trẻ hiểu và nói được các từ cảm xúc bằng tiếng Anh, con không chỉ giỏi ngôn ngữ hơn mà còn phát triển trí tuệ cảm xúc (EQ) — nền tảng cho khả năng giao tiếp và tự tin sau này.

Liên hệ Cô giáo tiếng Anh Lucy để được hỗ trợ cách giúp bé yêu thích tiếng Anh:

 – Website: https://cogiaotienganhlucy.vn/

 – Facebook: https://www.facebook.com/CogiaotienganhLucy/

 – Hotline: 0909 535 566

 

Đánh giá của bạn

Xem thêm bài khác:

M S L U C Y

Cô Giáo Tiếng Anh Lucy

 Đăng ký kiểm tra trình độ