Đăng ký
Kiểm tra trình độ miễn phí
“Hôm qua mẹ vừa ôn với con mà hôm nay hỏi lại đã quên.”
Đây là một trong những điều khiến phụ huynh dễ sốt ruột nhất. Con học từ mới, đọc được, làm bài đúng. Thậm chí tối hôm đó trẻ còn thuộc rất nhanh. Nhưng vài ngày sau, hỏi lại thì con chỉ nhớ lơ mơ.
Khi bé học tiếng Anh nhưng không nhớ, cha mẹ thường nghĩ trẻ thiếu tập trung hoặc trí nhớ không tốt. Thực tế, vấn đề nhiều khi nằm ở cách kiến thức được đưa vào và cách chúng ta cho trẻ gặp lại kiến thức sau đó.
Một đứa trẻ có thể học rất nhanh nhưng vẫn quên nhanh nếu chỉ học để “thuộc bài”.

Hãy thử nhìn vào cách trẻ học một từ mới.
Ví dụ:
beautiful = xinh đẹp
Con đọc năm lần. Sau đó viết năm lần. Cuối buổi, mẹ hỏi và trẻ trả lời đúng.
Chúng ta nghĩ: “Con đã thuộc.”
Nhưng thực ra, trẻ có thể chỉ đang giữ thông tin trong trí nhớ ngắn hạn. Nếu từ beautiful không xuất hiện lại trong những ngày tiếp theo, khả năng quên rất cao.
Muốn nhớ lâu, trẻ cần gặp lại – nhớ lại – sử dụng lại kiến thức trong nhiều tình huống.
Một cách ôn rất quen thuộc là:
“Đọc lại năm lần đi con.”
Trẻ nhìn vào từ và đọc:
excited – excited – excited – excited – excited.
Con cảm thấy từ này rất quen. Nhưng nếu che từ lại và yêu cầu trẻ tự nhớ, có thể con lại không nói được.
Đây là sự khác biệt giữa nhìn thấy thì nhận ra và tự lấy kiến thức ra khỏi trí nhớ.
Muốn kiểm tra xem con đã thật sự nhớ chưa, hãy để trẻ thử tự nhớ trước khi nhìn đáp án.
20 từ mới trong một buổi nhìn có vẻ rất năng suất.
Nhưng nếu trẻ chỉ gặp mỗi từ vài phút rồi chuyển sang nội dung khác, kiến thức rất khó được củng cố.
Với trẻ nhỏ, mình thường ưu tiên lượng từ vừa phải nhưng sử dụng nhiều lần.
Ví dụ, hôm nay chỉ học:
hungry, thirsty, tired, excited, sleepy.
Sau đó, cả tuần tiếp tục dùng:
“Are you hungry?”
“I’m thirsty.”
“You look tired.”
Lúc này, năm từ không chỉ nằm trong danh sách từ vựng. Chúng bắt đầu xuất hiện trong đời sống.
Một buổi tối ngồi ôn 30 phút chưa chắc hiệu quả bằng nhiều lần ôn ngắn.
Cha mẹ có thể thử:
Hôm nay học năm từ.
Ngày mai dành ba phút nhớ lại.
Ba ngày sau chơi một trò có những từ đó.
Một tuần sau sử dụng lại trong câu chuyện hoặc hội thoại.
Khoảng cách giữa các lần ôn giúp trẻ phải tự tìm lại kiến thức. Chính quá trình tìm lại này rất quan trọng đối với khả năng ghi nhớ.
Nếu trẻ chỉ học:
borrow = mượn
con phải tự nghĩ cách sử dụng mỗi khi muốn nói.
Nhưng nếu học:
“Can I borrow your pencil?”
trẻ có sẵn một mẫu ngôn ngữ hoàn chỉnh.
Tương tự, thay vì chỉ học hungry, hãy dùng “I’m hungry.” Thay vì chỉ học favorite, hãy dùng “My favorite… is…”
Những cụm quen thuộc giúp trẻ vừa nhớ nghĩa vừa biết cách sử dụng.
Cha mẹ không cần tăng thêm thời gian học. Trước tiên, hãy thử thay đổi cách ôn:
Điểm quan trọng nhất là đừng để từ vựng biến mất sau khi Unit kết thúc.
Trẻ thường không thích bị kiểm tra. Nhưng các bé lại rất thích sửa lỗi cho người lớn.
Cha mẹ có thể cố tình nói:
“Hmm… banana nghĩa là quả táo đúng không?”
Con sẽ lập tức:
“Không! Banana là quả chuối!”
Tiếp tục:
“Elephants are very small.”
Trẻ:
“No! They’re big!”
Con đang ôn kiến thức nhưng cảm giác hoàn toàn khác so với việc bị hỏi:
“Elephant nghĩa là gì?”
Thỉnh thoảng, hãy để trẻ trở thành “giáo viên”. Khi phải giải thích cho người khác, con cũng đang củng cố điều mình biết.
Não bộ thường nhớ những điều khác thường khá tốt.
Giả sử trẻ đang học từ huge. Thay vì chỉ viết “huge = khổng lồ”, hãy để con vẽ một chiếc hamburger khổng lồ lớn hơn cả ngôi nhà.
Học tiny? Vẽ một con voi bé xíu nằm trong chiếc cốc.
Những hình ảnh hơi ngộ nghĩnh tạo thêm một điểm để trẻ liên tưởng khi cần nhớ lại từ.
Đặc biệt với những bé thích vẽ, cách này có thể biến sổ từ vựng thành thứ trẻ muốn mở lại.
Một câu trong sách:
“Tom likes pizza.”
có thể không có nhiều ý nghĩa với con.
Nhưng:
“I love pizza with lots of cheese!”
lại liên quan trực tiếp đến sở thích của trẻ.
Khi học từ mới, hãy hỏi:
“Can you make a sentence about YOU?”
Ví dụ với excited:
“I’m excited because my birthday is tomorrow.”
Khi từ vựng gắn với trải nghiệm thật, trẻ có thêm một kết nối để ghi nhớ.
Hãy dành vài phút đầu để lấy lại kiến thức cũ.
Cha mẹ có thể hỏi ba câu, chơi đoán năm từ hoặc cho con kể lại điều đã học hôm trước.
Chỉ sau đó mới chuyển sang nội dung mới.
Thói quen này giúp trẻ hiểu rằng kiến thức đã học không biến mất sau khi hoàn thành bài. Con sẽ liên tục phải lấy nó ra và sử dụng lại.
Một cách rất dễ nhớ:
5 từ mới.
5 phút ôn.
5 câu sử dụng.
Ví dụ, hôm nay trẻ học năm từ về cảm xúc. Sau khi học, dành năm phút chơi đoán từ. Cuối cùng, tạo năm câu có liên quan đến bản thân.
Không nhất thiết ngày nào cũng phải đúng công thức này. Nhưng nó giúp cha mẹ tránh tình trạng dành toàn bộ thời gian cho việc đưa thêm kiến thức mới.
Có thể, nhưng chỉ chép lại một từ 10–20 lần không phải lúc nào cũng là cách tốt nhất.
Nếu muốn trẻ viết, hãy để mỗi lần viết có thêm một nhiệm vụ.
Lần đầu viết từ.
Lần tiếp theo đặt câu.
Sau đó dùng từ để hoàn thành một đoạn truyện ngắn.
Như vậy, trẻ phải xử lý ý nghĩa của từ thay vì chỉ sao chép mặt chữ.
Cha mẹ hỏi:
“Thirsty nghĩa là gì?”
Con im lặng ba giây.
Người lớn lập tức:
“Khát! Hôm qua học rồi mà.”
Hãy thử chờ thêm.
Nếu trẻ vẫn chưa nhớ, cho một gợi ý:
“When you want to drink water, you are…”
Con có thể bật ra:
“Thirsty!”
Khoảnh khắc cố gắng tìm lại từ rất có giá trị. Đừng lấy mất cơ hội đó bằng cách đưa đáp án quá nhanh.
Câu này không giúp trẻ nhớ lại kiến thức. Nó chỉ khiến con cảm thấy mình đáng lẽ không được phép quên.
Nhưng quên là một phần bình thường của việc học.
Thay vì khó chịu khi trẻ quên, hãy xem đó là tín hiệu:
Từ này cần được gặp lại thêm vài lần.
Cách nhìn này giúp cả cha mẹ và trẻ bớt áp lực hơn.
Đừng chỉ hỏi nghĩa.
Hãy thử bốn mức:
Con có nhận ra từ khi nhìn thấy không?
Con có nhận ra khi nghe thấy không?
Con có thể tự nhớ khi không nhìn đáp án không?
Và cuối cùng, con có thể sử dụng từ trong câu không?
Nếu trẻ đã đạt đến bước cuối, từ đó đang dần trở thành vốn từ chủ động.
Đây là mục tiêu đáng quan tâm hơn việc con đã “học qua” bao nhiêu từ.
Nếu trẻ đang có 300 từ đã học nhưng chỉ sử dụng được 50 từ, chưa chắc con cần thêm 300 từ mới.
Hãy quay lại khai thác kho từ hiện tại.
Chơi trò chơi. Kể chuyện. Đọc sách. Đặt câu. Nói về cuộc sống.
Khi những từ cũ bắt đầu được sử dụng linh hoạt, việc học từ mới cũng trở nên dễ dàng hơn.
Khi bé học tiếng Anh nhưng không nhớ, giải pháp không nhất thiết là bắt con học lâu hơn hay chép nhiều hơn.
Hãy giảm lượng kiến thức mới và tăng số lần trẻ phải nhớ lại, sử dụng lại. Cho từ vựng xuất hiện trong câu chuyện, trò chơi, hình ảnh và những cuộc trò chuyện hằng ngày.
Một từ được học một lần rất dễ biến mất.
Nhưng một từ được nghe trong truyện, dùng trong bữa ăn, gặp lại trong trò chơi rồi tự nói ra trong một câu sẽ có nhiều cơ hội ở lại.
Vì vậy, thay vì hỏi “Hôm nay con học được bao nhiêu từ mới?”, đôi khi hãy thử hỏi:
“Tuần này con đã dùng lại được bao nhiêu từ cũ?”
Đó mới là một dấu hiệu rất đáng giá của việc học ngôn ngữ.
– Website: https://cogiaotienganhlucy.vn/
– Facebook: https://www.facebook.com/CogiaotienganhLucy/
– Hotline: 0909 535 566
Xem thêm bài khác:
Cô Giáo Tiếng Anh Lucy
