Đăng ký
Kiểm tra trình độ miễn phí
“Đến giờ học tiếng Anh rồi con!”
Con bắt đầu tìm nước uống. Rồi đi lấy bút. Rồi đột nhiên nhớ ra phải đi vệ sinh.
Nhưng nếu đổi thành:
“Mình chơi một trò tiếng Anh nha!”
Phản ứng của trẻ đôi khi hoàn toàn khác.
Đó là lý do trò chơi tiếng Anh cho bé không chỉ được dùng để “cho vui”. Khi thiết kế đúng, trò chơi giúp trẻ nghe, nhớ từ, phản xạ và sử dụng tiếng Anh trong một tình huống có mục đích. Đặc biệt, con được lặp lại kiến thức nhiều lần mà ít có cảm giác mình đang ôn bài.

Hãy nghĩ về một trò chơi đơn giản như tìm đồ vật.
Cha mẹ nói:
“Find something blue!”
Con chạy quanh nhà tìm một món đồ màu xanh.
Chỉ trong vài giây, trẻ phải nghe từ blue, hiểu yêu cầu, quan sát môi trường rồi phản ứng. Đây là một quá trình xử lý ngôn ngữ hoàn chỉnh.
Nếu chỉ hỏi “Blue nghĩa là gì?”, trẻ chủ yếu đang nhớ bản dịch. Nhưng trong trò chơi, con phải dùng tiếng Anh để thực hiện một nhiệm vụ.
Đó là sự khác biệt rất lớn.
Nhiều phụ huynh nghĩ muốn chơi cùng con phải chuẩn bị flashcard, bảng trò chơi hoặc rất nhiều dụng cụ.
Thực ra, những trò đơn giản nhất đôi khi lại dễ duy trì nhất.
Bạn có thể dùng đồ vật trong nhà, giấy và bút hoặc thậm chí không cần chuẩn bị gì. Điều quan trọng là trò chơi khiến trẻ phải nghe hoặc sử dụng tiếng Anh.
Nếu mất 30 phút chuẩn bị cho một trò chỉ chơi được năm phút, khả năng cha mẹ duy trì mỗi ngày sẽ khá thấp.
Đây là một trong những trò chơi tiếng Anh cho bé dễ thực hiện nhất.
Cha mẹ đưa yêu cầu:
“Find something red.”
“Find something soft.”
“Find something round.”
Con phải chạy đi tìm đồ vật phù hợp.
Khi trẻ đã quen, hãy đổi vai. Con đưa yêu cầu và bố mẹ phải đi tìm. Lúc này, trẻ chuyển từ nghe sang chủ động sử dụng ngôn ngữ.
Đặt năm đồ vật lên bàn, chẳng hạn pencil, book, ball, toy car và eraser.
Cho trẻ nhìn khoảng 10 giây rồi yêu cầu nhắm mắt. Cha mẹ lấy đi một món.
Sau đó hỏi:
“What’s missing?”
Trẻ phải nhớ và gọi tên đồ vật bằng tiếng Anh.
Khi con đã chơi tốt, hãy tăng lên sáu hoặc bảy món để tăng độ khó.
Trò này rất phù hợp để luyện động từ và bộ phận cơ thể.
“Simon says touch your nose.”
“Simon says jump.”
“Simon says clap your hands.”
Trẻ vừa phải nghe vừa phản ứng nhanh. Khi đã quen, hãy để con trở thành Simon.
Lúc đó, trẻ phải tự tạo câu lệnh bằng tiếng Anh thay vì chỉ nghe.
Cha mẹ mô tả một đồ vật hoặc con vật:
“I’m big. I’m gray. I have a long nose.”
Trẻ đoán:
“Elephant!”
Khi trình độ cao hơn, hãy đổi vai để con mô tả.
Hoạt động này đặc biệt tốt vì trẻ phải sử dụng vốn từ mình đã biết để diễn đạt mà không được nói đáp án trực tiếp.
Dán một vài flashcard hoặc tờ giấy ghi từ quanh phòng.
Cha mẹ nói:
“Touch the banana!”
Trẻ chạy đến đúng thẻ.
Sau đó có thể nâng độ khó:
“Touch something you can eat.”
Lúc này, con không chỉ nhận diện từ mà còn phải hiểu nghĩa để lựa chọn.
Trò này rất phù hợp với những bé khó ngồi yên trong thời gian dài.
Cha mẹ chỉ vào một quả táo và cố tình nói:
“This is a banana.”
Trẻ phải phản ứng:
“No! It’s an apple!”
Các bé thường rất thích bắt lỗi người lớn. Vì vậy, một bài ôn từ vựng vốn khá nhàm chán có thể trở nên thú vị ngay lập tức.
Thỉnh thoảng, hãy cố tình đưa ra những câu thật “vô lý”:
“An elephant is very small.”
Trẻ sẽ càng hào hứng sửa lại.
Giấu một món đồ nhỏ trong nhà và đưa cho con những gợi ý bằng tiếng Anh.
“Go to the kitchen.”
“Look under the table.”
“Find something next to the chair.”
Cuối cùng, trẻ tìm được “kho báu”.
Trò này rất tốt để luyện từ chỉ vị trí như under, next to, behind, in front of và các câu mệnh lệnh.
Một người làm khách, một người làm nhân viên nhà hàng.
Con có thể nói:
“Can I have some noodles, please?”
Cha mẹ trả lời:
“Sure. Anything to drink?”
Không cần hội thoại dài. Chỉ vài câu được lặp lại nhiều lần đã giúp trẻ luyện giao tiếp thực tế.
Sau đó hãy đổi vai. Trẻ thường rất thích được làm nhân viên và “bắt” bố mẹ gọi món bằng tiếng Anh.
Cha mẹ nói:
“Tell me three animals!”
Trẻ có năm giây:
“Tiger, monkey, elephant!”
Tiếp tục:
“Three colors!”
“Three foods!”
“Three things in your classroom!”
Khi trẻ tiến bộ, hãy chuyển từ từ đơn sang câu:
“Tell me three things you like.”
Trò này rất tốt để luyện tốc độ lấy từ và phản xạ.
Nếu có xúc xắc hình ảnh, cha mẹ có thể sử dụng ngay. Nếu không, chỉ cần tự vẽ sáu hình đơn giản lên giấy.
Ví dụ: một con mèo, lâu đài, bánh pizza, trời mưa, robot và một chiếc xe.
Trẻ chọn ngẫu nhiên ba hình rồi phải tạo một câu chuyện có cả ba.
Ban đầu, con có thể kể bằng những câu rất đơn giản:
“There is a cat. The cat sees a robot. They eat pizza.”
Không cần câu chuyện phải hoàn hảo. Mục tiêu là giúp trẻ dùng những từ đã biết để tạo ra ý tưởng của riêng mình.
Đây là điều rất quan trọng.
Nếu mỗi lần trẻ nói sai, cha mẹ dừng trò chơi để giảng ngữ pháp, không khí vui vẻ sẽ nhanh chóng biến mất.
Giả sử con nói:
“He like pizza.”
Nếu vẫn hiểu được ý, hãy tiếp tục trò chơi. Sau đó, cha mẹ có thể phản hồi tự nhiên:
“Yes! He likes pizza!”
Con nghe được mẫu đúng mà cuộc chơi không bị gián đoạn.
Đừng cố luyện từ vựng, ngữ pháp, phát âm, đọc và viết cùng lúc.
Nếu hôm nay chơi Simon Says, mục tiêu có thể chỉ là nghe hiểu câu lệnh.
Nếu chơi nhà hàng, hãy tập trung vào mẫu:
“Can I have…?”
Khi mục tiêu rõ ràng, cha mẹ dễ hướng dẫn và trẻ cũng ít bị quá tải.
Giả sử tuần này con học chủ đề Food.
Thay vì tạo thêm một danh sách từ mới, hãy lấy chính những từ đã học để chơi What’s Missing?, Five-Second Challenge hoặc Restaurant.
Một tuần sau, trẻ vẫn gặp lại noodles, soup, chicken, hungry và delicious, nhưng trong nhiều tình huống khác nhau.
Đây chính là cách giúp từ vựng chuyển dần từ “đã học” sang “dùng được”.
Đừng quá lo.
Với trẻ nhỏ, ranh giới giữa học và chơi không nhất thiết phải rõ ràng như với người lớn.
Nếu trong 15 phút chơi, con đã nghe 20 câu tiếng Anh, phản hồi bằng 10 câu và sử dụng lại năm từ mới, hoạt động đó đã có giá trị học tập.
Không nhất thiết phải kết thúc bằng một worksheet để chứng minh rằng hôm nay con “đã học”.
Cha mẹ có thể thử công thức rất đơn giản:
3 phút đầu: ôn lại từ cũ.
8 phút tiếp theo: chơi một trò chính.
4 phút cuối: đổi vai để con trở thành người đặt câu hỏi hoặc ra yêu cầu.
Phần đổi vai đặc biệt quan trọng. Khi đó, trẻ không còn chỉ phản ứng với tiếng Anh mà phải chủ động tạo ra ngôn ngữ.
Đây cũng là bước giúp phát triển khả năng giao tiếp.
Sticker và phần thưởng có thể tạo động lực. Tuy nhiên, trẻ không cần nhận quà sau mỗi lần chơi tiếng Anh.
Bản thân trò chơi nên đủ thú vị để con muốn tham gia.
Cha mẹ có thể sử dụng điểm số, thử thách hoặc đơn giản là để trẻ được chọn trò tiếp theo. Những phần thưởng mang tính trải nghiệm thường giúp duy trì hứng thú tốt hơn việc luôn gắn học tập với quà tặng.
Đây là một mẹo nhỏ mình rất thích.
Đừng chờ đến lúc trẻ mệt, mất tập trung và bắt đầu nói:
“Con không chơi nữa.”
Nếu con đang vui sau 10–15 phút, đôi khi hãy kết thúc ở đó:
“Great job! We’ll play again tomorrow.”
Trẻ sẽ giữ lại cảm giác tích cực và có xu hướng mong chờ lần tiếp theo.
Học thêm năm phút nhưng kết thúc bằng sự khó chịu đôi khi không đáng.
Trò chơi tiếng Anh cho bé không chỉ là cách làm giờ học vui hơn. Khi được lựa chọn đúng, trò chơi giúp trẻ nghe, phản ứng, nhớ từ và chủ động sử dụng tiếng Anh trong những tình huống có mục đích.
Cha mẹ cũng không cần chuẩn bị những hoạt động quá cầu kỳ. Một vài đồ vật trong nhà, năm tờ giấy hoặc đơn giản là một cuộc thi đoán từ đã đủ để bắt đầu.
Hãy thử dành 10–15 phút mỗi ngày cho một trò nhỏ. Khi trẻ được sử dụng tiếng Anh trong lúc chạy, đoán, cười và kể chuyện, con sẽ dần nhận ra một điều rất quan trọng: tiếng Anh không chỉ nằm trong sách, tiếng Anh là thứ mình có thể dùng.
– Website: https://cogiaotienganhlucy.vn/
– Facebook: https://www.facebook.com/CogiaotienganhLucy/
– Hotline: 0909 535 566
Xem thêm bài khác:
Cô Giáo Tiếng Anh Lucy
