Đăng ký
Kiểm tra trình độ miễn phí
Bé không giao tiếp tiếng Anh dù đã học vài năm là nỗi lo của nhiều phụ huynh. Con có thể làm bài ngữ pháp khá tốt, thuộc nhiều từ vựng và đạt điểm cao ở trường. Tuy nhiên, khi gặp một câu hỏi đơn giản như “What did you do last weekend?”, trẻ chỉ trả lời vài từ hoặc quay sang chờ cha mẹ hỗ trợ.
Điều này không nhất thiết có nghĩa con học tiếng Anh không hiệu quả. Vấn đề có thể nằm ở cách kiến thức đang được sử dụng. Nếu trẻ chủ yếu học để nhớ từ, làm bài và chọn đáp án, con có thể có khá nhiều kiến thức nhưng chưa biết cách biến kiến thức đó thành giao tiếp.
Muốn trẻ nói được, chúng ta cần chuyển dần từ learning English sang using English.

Một đứa trẻ có thể biết nghĩa của hàng trăm từ nhưng vẫn khó nói một câu hoàn chỉnh. Ví dụ, con biết breakfast, bread, milk, morning, nhưng khi được hỏi “What did you have for breakfast?”, trẻ không biết bắt đầu câu trả lời như thế nào.
Nguyên nhân là từ vựng thụ động chưa tự động trở thành khả năng giao tiếp. Trẻ cần luyện cách lấy những từ đã biết và đặt chúng vào các mẫu câu có ý nghĩa. Vì vậy, học thêm từ mới chưa chắc là điều con cần nhất.
Ngoài ra, một số trẻ đã quen với việc chỉ nói khi giáo viên yêu cầu. Nếu không có câu hỏi, con gần như không chủ động bắt đầu hội thoại. Đây là lý do kỹ năng giao tiếp cần được luyện cả trả lời, hỏi lại và duy trì cuộc trò chuyện.
Phụ huynh có thể tạo thêm cơ hội sử dụng tiếng Anh thông qua những hoạt động đơn giản:
Quan trọng nhất, đừng đánh giá một buổi Speaking bằng số lỗi ngữ pháp. Trước tiên, hãy xem trẻ có thể truyền đạt được ý của mình hay không.
Nếu cha mẹ hỏi:
“Is this a cat?”
Con trả lời:
“Yes.”
Cuộc hội thoại kết thúc.
Thay vào đó, hãy mở rộng:
“What color is the cat?”
“What is it doing?”
“Do you like cats?”
“Why?”
Chỉ từ một bức tranh, trẻ có thể nói nhiều hơn đáng kể.
Đặc biệt, hãy sử dụng các câu hỏi như Why? How? What do you think? What happened next? Khi không có duy nhất một đáp án đúng, trẻ phải tự lựa chọn từ và tạo câu của mình.
Đó chính là quá trình cần thiết để phát triển giao tiếp.
Một số trẻ im lặng không phải vì không biết nói. Con đang cố tạo ra một câu thật hoàn hảo trước khi mở miệng.
Trẻ nghĩ:
“Yesterday… phải dùng went hay go?”
“Câu này có thêm -s không?”
“Nếu nói sai cô có sửa không?”
Cuối cùng, con chọn cách an toàn nhất: không nói.
Trong hoạt động giao tiếp, hãy tách hai mục tiêu fluency và accuracy. Có những lúc trẻ cần được nói hết ý trước, sau đó người lớn mới chọn một hoặc hai lỗi quan trọng để sửa.
Ví dụ con nói:
“Yesterday I go to my grandma house.”
Thay vì ngắt ngay ở go, hãy để trẻ kể xong. Sau đó có thể phản hồi:
“Great. Yesterday you went to your grandma’s house.”
Trẻ vừa nghe được phiên bản đúng mà cuộc hội thoại vẫn tiếp tục.
Giao tiếp không có nghĩa lúc nào trẻ cũng hiểu 100%.
Thực tế, một kỹ năng rất quan trọng là biết làm gì khi không hiểu.
Hãy dạy con những câu như:
Can you say that again?
What does ___ mean?
Can you speak more slowly?
I’m not sure, but I think…
Give me a second.
Khi có những câu này, trẻ không còn cảm giác rằng mình phải biết mọi thứ mới có thể giao tiếp.
Ví dụ, nếu giáo viên hỏi một câu con chưa nghe rõ, thay vì im lặng, trẻ có thể nói:
“Can you say that again, please?”
Đó cũng là giao tiếp.
Thậm chí, đây còn là dấu hiệu cho thấy trẻ đang biết chủ động quản lý cuộc hội thoại.
Đây là một hoạt động rất đơn giản nhưng hiệu quả.
Mẹ hỏi:
“What’s your favorite food?”
Con:
“Pizza.”
Thông thường cuộc hội thoại sẽ dừng tại đây. Nhưng với trò One Question More, trẻ phải hỏi lại ít nhất một câu.
Ví dụ:
“My favorite food is pizza. What’s your favorite food?”
Mẹ trả lời:
“I like noodles.”
Con tiếp tục:
“Why do you like noodles?”
Hoạt động này giúp trẻ hiểu rằng giao tiếp không chỉ là đợi người khác hỏi rồi trả lời. Người nói còn phải biết thể hiện sự quan tâm và đưa cuộc trò chuyện đi tiếp.
Thay vì nói:
“Bây giờ con luyện Speaking nhé.”
hãy tạo một tình huống:
At a restaurant
Con là khách hàng. Mẹ là nhân viên.
“Hello. What would you like?”
“I’d like a burger, please.”
“Would you like something to drink?”
Sau đó đổi vai.
Một hôm khác có thể là At the supermarket, At the airport, At the doctor hoặc Buying a movie ticket.
Khi tiếng Anh được gắn với một nhiệm vụ, trẻ hiểu vì sao mình cần nói câu đó. Điều này khác với việc đọc một đoạn hội thoại trong sách rồi học thuộc.
Một số trẻ có thể chuẩn bị rất tốt bài My Family dài hai phút. Con nói trôi chảy, phát âm rõ và gần như không sai.
Nhưng nếu sau đó hỏi:
“What do you usually do with your dad?”
trẻ lại không biết trả lời.
Điều này cho thấy khả năng presentation và conversation không hoàn toàn giống nhau.
Vì vậy, bên cạnh những bài nói chuẩn bị trước, trẻ cần được luyện các câu hỏi bất ngờ và những cuộc hội thoại không có script.
Không cần câu trả lời dài. Điều quan trọng là con phải nghe – hiểu – tự tạo phản hồi.
Không cần yêu cầu trẻ nói tiếng Anh cả ngày. Với nhiều gia đình, điều đó không thực tế và dễ tạo áp lực.
Thay vào đó, chọn một khoảng ngắn khoảng 10 phút.
Ví dụ sau bữa tối:
English Only Time.
Mỗi người kể một điều đã xảy ra trong ngày.
Mẹ:
“Today I went to the supermarket. What did you do?”
Con:
“I played football at school.”
Mẹ:
“Who did you play with?”
Cuộc trò chuyện chỉ cần diễn ra tự nhiên trong khả năng của trẻ.
Nếu con thiếu một từ, có thể diễn đạt bằng cách khác hoặc hỏi. Không cần biến 10 phút này thành một bài kiểm tra ngữ pháp.
Khi bé không giao tiếp tiếng Anh, đừng chỉ đếm số từ trẻ biết. Hãy quan sát xem con có trả lời dài hơn trước không, có chủ động hỏi lại không, có biết xử lý khi không hiểu và có cần ít sự hỗ trợ hơn không.
Một cách đơn giản là ghi âm một cuộc hội thoại khoảng hai phút mỗi tháng. Giữ cùng một mức độ câu hỏi nhưng thay đổi chủ đề. Sau vài tháng, phụ huynh có thể nhận ra trẻ trả lời nhanh hơn, mở rộng ý tốt hơn và sử dụng nhiều cụm từ tự nhiên hơn.
Đó là những thay đổi có ý nghĩa hơn việc trẻ thuộc thêm 100 từ nhưng vẫn không sử dụng chúng.
Bé không giao tiếp tiếng Anh không đồng nghĩa với việc con không có kiến thức. Nhiều trẻ biết khá nhiều nhưng phần lớn kiến thức vẫn nằm ở dạng thụ động.
Muốn thay đổi, trẻ cần nhiều cơ hội sử dụng tiếng Anh có mục đích: hỏi và trả lời, role-play, kể chuyện, giải thích ý kiến và xử lý những tình huống không chuẩn bị trước. Đồng thời, người lớn cần cho trẻ quyền được nói chưa hoàn hảo trong giai đoạn phát triển fluency.
Đừng chỉ hỏi:
“Con đã học bao nhiêu từ?”
Hãy bắt đầu quan sát:
“Con có thể làm gì bằng những từ mình đã biết?”
Khi trẻ có thể tự bắt đầu một câu, hỏi lại người đối diện và tiếp tục nói ngay cả khi thiếu một vài từ, tiếng Anh đã bắt đầu chuyển từ môn học thành công cụ giao tiếp thực sự.
– Website: https://cogiaotienganhlucy.vn/
– Facebook: https://www.facebook.com/CogiaotienganhLucy/
– Hotline: 0909 535 566
Xem thêm bài khác:
Cô Giáo Tiếng Anh Lucy
