Đăng ký
Kiểm tra trình độ miễn phí

“Hôm qua mẹ vừa ôn từ này với con mà?”
“Con nhớ là đã học rồi nhưng con quên mất.”
“Ngữ pháp làm đúng tuần trước, hôm nay lại sai.”
Khi bé học tiếng Anh hay quên, phụ huynh thường nghĩ con chưa tập trung hoặc chưa ôn đủ. Vì vậy, trẻ được yêu cầu đọc lại, chép thêm hoặc làm nhiều bài tập hơn.
Tuy nhiên, quên là một phần bình thường của quá trình học. Vấn đề quan trọng hơn là: kiến thức có được gọi lại và sử dụng đủ nhiều trước khi biến mất hay không?
Muốn trẻ nhớ lâu, chúng ta không chỉ cần “học lại”. Con cần được nhớ lại, sử dụng lại và gặp lại kiến thức trong nhiều tình huống khác nhau.
Một nguyên nhân phổ biến là trẻ tiếp nhận quá nhiều nhưng sử dụng quá ít.
Ví dụ, hôm nay con học 15 từ về Food. Trẻ đọc, chép, nối từ với hình rồi hoàn thành worksheet.
Sau đó, lớp chuyển sang Unit mới.
Hai tuần sau, những từ cũ gần như không xuất hiện nữa.
Trẻ đã từng “biết” những từ đó nhưng chưa có đủ cơ hội để đưa chúng vào trí nhớ dài hạn.
Vì vậy, học xong một bài không có nghĩa kiến thức đã được lưu lại chắc chắn.
Đây là một khác biệt rất quan trọng.
Cho trẻ nhìn lại:
hungry = đói
không giống với việc hỏi:
“How do you feel when you haven’t eaten all day?”
Trẻ phải tự lấy từ:
“Hungry!”
Hoạt động thứ hai buộc não gọi lại thông tin thay vì chỉ nhận ra thông tin đang nằm trước mắt.
Vì vậy, khi ôn bài, hãy giảm:
“Con đọc lại đi.”
Và tăng:
“Con thử nhớ lại mà không nhìn sách nhé.”
Cha mẹ có thể áp dụng những cách đơn giản sau:
Không cần mỗi lần ôn kéo dài 30–60 phút.
Đôi khi chỉ 5 phút gọi lại kiến thức cũ mỗi ngày đã tạo ra sự khác biệt.
Giả sử hôm nay trẻ học năm từ mới.
Ngày 1: học và sử dụng từ trong câu.
Sau 1 ngày: thử nhớ lại mà không nhìn sách.
Sau 3 ngày: đưa các từ đó vào game hoặc Speaking.
Sau 7 ngày: kiểm tra xem con còn sử dụng được bao nhiêu từ.
Nếu một từ đã quên, đưa nó trở lại.
Mục tiêu không phải để trẻ không bao giờ quên.
Mục tiêu là ôn đúng lúc để trí nhớ được củng cố nhiều lần.
Thay vì:
nervous = lo lắng
hãy học:
“I’m nervous about…”
Sau đó:
“I’m nervous about the test.”
“I’m nervous about speaking in front of the class.”
Trẻ không chỉ nhớ nghĩa của nervous. Con còn biết từ này thường xuất hiện trong kiểu câu nào.
Tương tự:
good at
“I’m good at drawing.”
interested in
“I’m interested in science.”
Học theo cụm giúp trẻ giảm số bước phải xử lý khi muốn nói.
Tuần trước học Animals.
Tuần này học Comparatives.
Đừng bỏ Animals.
Hãy hỏi:
“Which is bigger, an elephant or a tiger?”
“Which animal is faster?”
“Which animal is more dangerous?”
Bây giờ, trẻ vừa luyện cấu trúc mới vừa gọi lại từ cũ.
Đây là cách rất hiệu quả để kiến thức không bị chia thành những “ngăn” riêng biệt:
Unit 1 học xong → bỏ.
Unit 2 học xong → bỏ.
Unit 3 tiếp tục.
Thay vào đó, kiến thức cũ liên tục quay lại trong bài mới.
Cuối buổi học, đóng sách lại.
Cho trẻ ba phút và hỏi:
Hôm nay con nhớ được 5 từ nào?
Con nhớ mẫu câu nào?
Con đặt được 3 câu gì?
Không cần chấm điểm.
Mục tiêu là buộc trẻ tự lấy kiến thức ra khỏi trí nhớ.
Ngày hôm sau, thử lại một lần nữa.
Nếu hôm nay trẻ nhớ 5 từ nhưng ngày mai chỉ còn 3, hai từ còn lại chính là những từ cần ôn thêm.
Cách này hiệu quả hơn việc bắt trẻ đọc lại toàn bộ bài.
Thông tin càng có ý nghĩa, trẻ càng có nhiều điểm để liên tưởng.
Ví dụ, học:
excited
Thay vì:
“The boy is excited.”
hãy hỏi:
“What makes you excited?”
Con trả lời:
“I’m excited when I go to the water park.”
Học:
delicious
Hỏi:
“What’s the most delicious food for you?”
Con:
“My grandma’s noodles are delicious.”
Bây giờ từ mới không chỉ nằm trong sách.
Nó gắn với một trải nghiệm thật của trẻ.
Trẻ vừa nhìn:
dangerous = nguy hiểm
Hai phút sau mẹ hỏi:
“Dangerous nghĩa là gì?”
Con trả lời được.
Điều đó chưa cho biết trẻ sẽ nhớ vào tuần sau.
Một bài kiểm tra có giá trị hơn là khi giữa trẻ và kiến thức đã có một khoảng thời gian.
Ví dụ, ba ngày sau hỏi:
“Can you name three dangerous animals?”
Nếu con vẫn lấy được từ dangerous và sử dụng đúng, kiến thức đang trở nên chắc hơn.
Nếu trẻ hay quên, giải pháp dễ nghĩ đến nhất là:
tăng số giờ học.
Nhưng nếu cách học vẫn giống cũ, thời gian tăng chưa chắc giải quyết được vấn đề.
Một buổi 60 phút học kiến thức mới liên tục có thể kém hiệu quả hơn:
20 phút học mới + 10 phút gọi lại kiến thức cũ.
Vấn đề không chỉ là trẻ dành bao nhiêu thời gian cho tiếng Anh.
Quan trọng hơn là trong thời gian đó, não phải làm gì với kiến thức.
Đừng chỉ hỏi:
“Con còn nhớ không?”
Hãy quan sát khả năng sử dụng.
Một tuần sau, con có nhận ra từ khi nghe không?
Con có tự dùng cấu trúc cũ khi Speaking không?
Trẻ có gặp một từ trong truyện và nói:
“Con học từ này rồi!”
không?
Đặc biệt, hãy chú ý những lúc trẻ tự sử dụng kiến thức mà không được nhắc.
Đó là dấu hiệu rất tốt cho thấy kiến thức đang chuyển từ “bài đã học” thành vốn ngôn ngữ của con.
Khi bé học tiếng Anh hay quên, đừng vội tăng số lượng từ, worksheet hoặc thời gian ngồi bàn.
Hãy thay đổi cách ôn.
Cho con đóng sách và thử nhớ lại. Đưa kiến thức cũ trở lại sau một ngày, ba ngày và một tuần. Dùng từ trong câu, câu chuyện, Speaking và những tình huống liên quan đến cuộc sống của trẻ.
Học một lần giúp trẻ biết.
Nhưng gặp lại, nhớ lại và sử dụng nhiều lần mới giúp kiến thức ở lại.
Vì vậy, thay vì hỏi:
“Sao con lại quên?”
hãy thử hỏi:
“Mình sẽ giúp kiến thức này quay lại bằng cách nào?”
Đó là lúc việc ôn tập bắt đầu trở nên hiệu quả hơn.
– Website: https://cogiaotienganhlucy.vn/
– Facebook: https://www.facebook.com/CogiaotienganhLucy/
– Hotline: 0909 535 566
Xem thêm bài khác:
Cô Giáo Tiếng Anh Lucy
