Bé lười học từ vựng tiếng Anh? 9 cách giúp con học dễ hơn

Bé lười học từ vựng tiếng Anh: Có thể con đang chán cách học từ

“Con học 10 từ này đi, lát mẹ kiểm tra.”

Một lúc sau:

“Con thuộc chưa?”

“Chưa…”

“Sao có 10 từ mà học mãi không được?”

Học từ vựng là một trong những phần dễ trở thành “cuộc chiến” giữa cha mẹ và trẻ. Con nhìn một danh sách dài, đọc đi đọc lại rồi cố nhớ nghĩa tiếng Việt. Ngày hôm sau, một nửa số từ đã biến mất.

Sau vài lần như vậy, cha mẹ bắt đầu nghĩ bé lười học từ vựng tiếng Anh.

Tuy nhiên, trước khi kết luận rằng con lười, hãy nhìn lại nhiệm vụ mà trẻ đang được giao.

Nếu mỗi lần học từ đều đồng nghĩa với đọc – chép – thuộc – kiểm tra, việc trẻ mất hứng thú không quá khó hiểu.

Từ vựng không nhất thiết phải được học như một danh sách. Trẻ có thể học từ qua hình ảnh, câu chuyện, trò chơi, trải nghiệm và giao tiếp thật.

Vì sao bé lười học từ vựng tiếng Anh?

Hãy thử đặt mình vào vị trí của trẻ.

Hôm nay con phải học:

delicious – expensive – crowded – journey – souvenir – wonderful…

Mỗi từ có một nghĩa tiếng Việt bên cạnh.

Con đọc năm lần.

Sau đó viết năm lần.

Cuối cùng, người lớn che nghĩa và kiểm tra.

Trẻ có thể hoàn thành nhiệm vụ. Tuy nhiên, não của con chưa chắc đã tạo được nhiều kết nối với những từ đó.

Đây là một trong những lý do trẻ “học thuộc” nhưng rất nhanh quên.

Học thuộc nghĩa chưa phải là biết một từ

Giả sử trẻ biết:

excited = hào hứng.

Có phải con đã biết từ excited?

Chưa chắc.

Khi nghe excited trong một câu, con có nhận ra không?

Con có phát âm được không?

Con có biết nói:

“I’m excited about my birthday.”

không?

Con có tự sử dụng từ đó khi kể chuyện không?

Một từ thực sự hữu ích khi trẻ có thể nhận ra và sử dụng nó trong ngữ cảnh, không chỉ dịch được sang tiếng Việt.

Vì vậy, mục tiêu học từ nên chuyển từ:

“Con nhớ nghĩa chưa?”

sang:

“Con dùng từ này được chưa?”

Đừng giao 20 từ nếu con chỉ sử dụng được 5 từ

Nhiều phụ huynh nhìn vào số lượng để đánh giá buổi học.

20 từ mới có vẻ “học được nhiều” hơn 5 từ.

Nhưng nếu một tuần sau trẻ chỉ nhớ ba từ, lượng kiến thức thực sự ở lại không nhiều.

Ngược lại, nếu học năm từ nhưng trẻ nghe được, đọc được, đặt câu được và tự sử dụng lại trong tuần, năm từ đó đang trở thành vốn từ thật.

Với trẻ em, ít hơn nhưng sâu hơn đôi khi hiệu quả hơn rất nhiều.

Học từ theo cụm thay vì từ riêng lẻ

Đây là một thay đổi mình rất khuyến khích.

Thay vì:

afraid = sợ

hãy học:

“I’m afraid of…”

Thay vì:

interested = quan tâm

hãy học:

“I’m interested in…”

Thay vì:

good = giỏi

hãy học:

“I’m good at…”

Thay vì:

proud = tự hào

hãy học:

“I’m proud of…”

Trẻ vừa học nghĩa vừa học cách từ đó “đi cùng” những từ nào.

Sau này khi nói, con không phải xây câu hoàn toàn từ đầu.

9 cách giúp bé lười học từ vựng tiếng Anh hứng thú hơn

Cha mẹ có thể thử thay đổi cách ôn thay vì tăng thời gian học:

  • Giảm số lượng từ mới trong mỗi lần học.
  • Học từ kèm hình ảnh và một câu đơn giản.
  • Học cả cụm thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt.
  • Cho trẻ tự tạo câu liên quan đến bản thân.
  • Ôn từ qua trò chơi đoán, mô tả hoặc diễn tả.
  • Đưa từ cũ trở lại sau một ngày, ba ngày và một tuần.
  • Dùng từ mới trong truyện, Speaking hoặc mini project.
  • Cho trẻ tự chọn một vài từ mình muốn học.
  • Kiểm tra khả năng sử dụng thay vì chỉ kiểm tra nghĩa.

Một từ xuất hiện trong nhiều tình huống sẽ có nhiều cơ hội được ghi nhớ hơn một từ được chép 10 lần rồi không gặp lại.

Thử trò “Don’t Say the Word”

Giả sử từ cần ôn là:

elephant

Trẻ không được nói elephant. Con phải mô tả:

“It’s very big.”

“It’s grey.”

“It has a long nose.”

Người còn lại đoán.

Chỉ với một trò đơn giản, trẻ đang phải nhớ nghĩa, tìm từ liên quan và tạo câu.

Quan trọng hơn, con không có cảm giác mình đang bị kiểm tra từ vựng.

Có thể đổi vai để cha mẹ mô tả và trẻ đoán.

Thử “Draw the Word”

Hoạt động này đặc biệt phù hợp với trẻ thích vẽ.

Cho con một từ như:

enormous

Thay vì yêu cầu chép nghĩa, hãy nói:

“Draw something enormous.”

Con có thể vẽ một con mèo khổng lồ lớn hơn cả ngôi nhà.

Với:

tiny

con vẽ một chú voi nằm trong chiếc cốc.

Những hình ảnh hơi kỳ lạ thường tạo liên tưởng mạnh.

Sau đó, yêu cầu trẻ nói:

“The cat is enormous.”

“The elephant is tiny.”

Từ mới lúc này có cả âm thanh, hình ảnh và câu đi cùng.

Biến sổ từ vựng thành “My Word Collection”

Một cuốn sổ từ vựng không nhất thiết phải gồm hai cột:

English | Vietnamese

Hãy thử để mỗi từ có:

Word

Small picture

A useful phrase

My sentence

Ví dụ:

proud

🏆

proud of

“I’m proud of my drawing.”

Đặc biệt, phần My sentence nên liên quan đến chính trẻ.

Khi từ gắn với trải nghiệm cá nhân, khả năng nhớ thường tốt hơn.

Để con “săn từ” thay vì đưa sẵn tất cả

Giả sử hôm nay đọc một câu chuyện.

Đừng chuẩn bị trước 15 từ bắt trẻ học.

Hãy hỏi:

“Con tìm cho mẹ 5 từ con thấy thú vị nhé.”

Trẻ có thể chọn những từ hoàn toàn khác với danh sách người lớn dự định.

Không sao.

Sau đó, cùng tìm nghĩa, cách phát âm và đặt câu.

Việc tự phát hiện từ tạo cảm giác khác hẳn so với việc nhận một danh sách bắt buộc.

Trẻ bắt đầu trở thành người thu thập ngôn ngữ.

Dùng một từ nhiều lần trong cùng ngày

Hôm nay học delicious.

Buổi học:

“The cake is delicious.”

Đến bữa tối:

“Is the chicken delicious?”

Thấy hình món ăn:

“That looks delicious!”

Cuối ngày:

“Tell me one delicious food.”

Chỉ một từ nhưng xuất hiện trong nhiều tình huống.

Đây là điều một danh sách từ vựng khó làm được.

Cha mẹ không cần biến mọi cuộc trò chuyện thành bài học. Chỉ cần chủ động đưa một vài từ mới trở lại tự nhiên.

Hãy thử “Word of the Day”

Mỗi ngày chọn một từ thú vị.

Ví dụ:

gigantic

Cả gia đình thử tìm cơ hội sử dụng từ này.

Thấy chiếc xe tải:

“It’s gigantic!”

Nhìn một tòa nhà:

“That building is gigantic.”

Trẻ vẽ một chiếc hamburger khổng lồ:

“My hamburger is gigantic!”

Cuối ngày, ai sử dụng được từ đó tự nhiên nhất sẽ thắng.

Một từ mỗi ngày nghe có vẻ ít.

Nhưng nếu trẻ thực sự sử dụng được 30 từ mới trong một tháng, đó là một kết quả rất đáng giá.

Có nên bắt con chép từ vựng?

Viết vẫn có vai trò, đặc biệt khi trẻ cần ghi nhớ chính tả.

Tuy nhiên, chép cùng một từ 10–20 lần không nên là hoạt động duy nhất.

Thay vì:

beautiful

beautiful

beautiful

beautiful…

hãy thử:

beautiful flower

beautiful picture

beautiful place

“My mom has a beautiful dress.”

Cùng một từ nhưng mỗi lần viết, trẻ xử lý thêm một chút ý nghĩa.

Viết lúc đó không chỉ là sao chép.

Đừng kiểm tra theo đúng thứ tự đã học

Nếu trẻ học:

apple – banana – orange – mango – grape

và người lớn luôn hỏi đúng thứ tự đó, đôi khi trẻ nhớ chuỗi chứ chưa chắc nhớ từng từ độc lập.

Hãy đảo thứ tự.

Dùng hình ảnh.

Đọc định nghĩa để trẻ đoán.

Đưa từ vào câu.

Hoặc hỏi:

“Which fruit is yellow?”

Trẻ phải lấy kiến thức ra theo nhiều cách khác nhau.

Khả năng nhớ vì thế cũng linh hoạt hơn.

Học từ qua câu chuyện hiệu quả hơn danh sách như thế nào?

Giả sử trẻ cần học:

forest, hungry, enormous, frightened, escape.

Thay vì học năm từ riêng lẻ, hãy tạo một câu chuyện:

“A little rabbit lived in a forest. One day, it was very hungry. Suddenly, it saw an enormous bear. The rabbit was frightened and tried to escape.”

Bây giờ năm từ có quan hệ với nhau.

Trẻ có nhân vật, hình ảnh và diễn biến để bám vào.

Sau đó, con có thể vẽ truyện hoặc kể lại bằng lời của mình.

Đây là lý do truyện là một công cụ rất mạnh trong việc phát triển vốn từ cho trẻ.

Một từ cần gặp bao nhiêu lần mới nhớ?

Không có một con số cố định áp dụng cho mọi trẻ và mọi từ.

Từ dễ, quen thuộc có thể được nhớ nhanh. Từ trừu tượng hoặc ít sử dụng cần nhiều lần tiếp xúc hơn.

Vì vậy, thay vì đếm:

“Con đã đọc từ này năm lần rồi.”

hãy quan tâm:

Con đã gặp từ này trong bao nhiêu ngữ cảnh khác nhau?

Nghe trong truyện.

Nhìn trong sách.

Dùng trong trò chơi.

Tự đặt câu.

Gặp lại vài ngày sau.

Những lần gặp có ý nghĩa thường giá trị hơn việc lặp máy móc.

Đừng học từ mới rồi bỏ quên từ cũ

Một chương trình học dễ rơi vào vòng lặp:

Unit 1 → kiểm tra → Unit 2 → kiểm tra → Unit 3.

Từ Unit 1 gần như biến mất.

Sau vài tháng, trẻ cảm thấy mình đã học hàng trăm từ nhưng vốn từ chủ động vẫn khá nhỏ.

Hãy tạo “vòng quay từ cũ”.

Mỗi tuần, lấy lại khoảng 10 từ đã học trước đó và đưa vào game, Speaking hoặc Writing.

Kiến thức cũ cần được quay trở lại, không phải chỉ được “học xong”.

Khi con không nhớ, đừng đưa đáp án ngay

Cha mẹ hỏi:

“Crowded nghĩa là gì?”

Con im lặng.

Đừng lập tức:

“Đông đúc! Học hôm qua rồi mà.”

Hãy gợi:

“Imagine a market with lots and lots of people. The market is…”

Trẻ:

“Crowded!”

Khoảnh khắc con phải tìm từ trong trí nhớ rất quan trọng.

Nếu người lớn luôn nói đáp án ngay, trẻ mất cơ hội thực hiện quá trình đó.

Làm sao biết con đã thật sự biết một từ?

Hãy thử bốn bước.

Nhìn: Con nhận ra khi đọc không?

Nghe: Con nhận ra khi người khác nói không?

Nhớ: Không nhìn sách, con tự lấy từ ra được không?

Dùng: Con có thể sử dụng từ đó trong một câu mới không?

Mức cuối cùng là mục tiêu đáng hướng tới.

Bởi vì vốn từ không chỉ để làm bài kiểm tra.

Vốn từ tồn tại để hiểu và diễn đạt ý tưởng.

Đừng hỏi “Hôm nay học bao nhiêu từ?”

Thử thay bằng:

“Hôm nay con có từ nào thích nhất?”

Hoặc:

“Con dùng thử ba từ mới kể cho mẹ một chuyện nhé.”

Câu hỏi của người lớn cũng ảnh hưởng đến cách trẻ nhìn việc học.

Nếu chúng ta luôn quan tâm đến số lượng, trẻ sẽ tập trung vào việc “học cho xong”.

Nếu chúng ta quan tâm đến cách sử dụng, trẻ bắt đầu hiểu rằng học từ là để làm được điều gì đó với ngôn ngữ.

Kết luận

Khi bé lười học từ vựng tiếng Anh, giải pháp không nhất thiết là bắt con ngồi lâu hơn với flashcard hoặc chép thêm nhiều lần.

Hãy thử thay đổi chính trải nghiệm học từ.

Giảm số lượng. Học theo cụm. Thêm hình ảnh. Đưa từ vào câu chuyện. Cho trẻ tự đặt câu, mô tả, vẽ, đoán và sử dụng lại trong những ngày tiếp theo.

Một từ được chép 10 lần có thể vẫn chỉ nằm trên giấy.

Nhưng một từ được trẻ nghe – nhìn – vẽ – nói – dùng trong câu – gặp lại trong truyện đang tạo ra nhiều kết nối hơn.

Vì vậy, mục tiêu không nên là:

“Tuần này con phải thuộc 50 từ.”

Hãy thử một mục tiêu khác:

“Tuần này con có 10 từ mới mà con thật sự biết cách dùng.”

Ít hơn về số lượng.

Nhưng nhiều hơn về giá trị sử dụng.

Liên hệ Cô giáo tiếng Anh Lucy để được hỗ trợ cách giúp bé yêu thích tiếng Anh:

 – Website: https://cogiaotienganhlucy.vn/

 – Facebook: https://www.facebook.com/CogiaotienganhLucy/

 – Hotline: 0909 535 566

Đánh giá của bạn

Xem thêm bài khác:

M S L U C Y

Cô Giáo Tiếng Anh Lucy

 Đăng ký kiểm tra trình độ